Cách phát âm quickness

trong:
Filter language and accent
filter
quickness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɪknəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quickness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quickness

    • skillful performance or ability without difficulty
    • intelligence as revealed by an ability to give correct responses without delay
    • a rate that is rapid
  • Từ đồng nghĩa với quickness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quickness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter