Đánh vần theo âm vị: kaʁ.nje
-
phát âm carnierPhát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của FrenchMaleVoice
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnier trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: anglais, pomme de terre, elle, Je voudrais une table, écureuil