Cách phát âm inauguration

Filter language and accent
filter
inauguration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌnɔː(r)ɡ(j)ʊˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inauguration
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inauguration
    Phát âm của furrowed (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  furrowed

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inauguration
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inauguration

    • the act of starting a new operation or practice
    • the ceremonial induction into a position
  • Từ đồng nghĩa với inauguration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inauguration trong Tiếng Anh

inauguration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inauguration
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inauguration

    • cérémonie par laquelle on livre au public une construction, un service public...
    • commencement (l'inauguration d'une nouvelle politique)
  • Từ đồng nghĩa với inauguration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inauguration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inauguration?
inauguration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inauguration inauguration   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou