Cách phát âm overload

Filter language and accent
filter
overload phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈləʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overload
    Phát âm của erinfromtexas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  erinfromtexas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overload
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm overload
    Phát âm của Moon1999 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Moon1999

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overload

    • an electrical load that exceeds the available electrical power
    • an excessive burden
    • become overloaded
  • Từ đồng nghĩa với overload

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overload trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overload?
overload đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overload overload   [en - usa]
  • Ghi âm từ overload overload   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany