Cách phát âm overload

overload phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌəʊvəˈləʊd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm overload Phát âm của erinfromtexas (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm overload Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm overload Phát âm của Moon1999 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overload trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • overload ví dụ trong câu

    • Trying to listen to music while watching the TV and eating dinner caused sensory overload

      phát âm Trying to listen to music while watching the TV and eating dinner caused sensory overload Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overload

    • an electrical load that exceeds the available electrical power
    • an excessive burden
    • become overloaded
  • Từ đồng nghĩa với overload

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck