Cách phát âm overburden

trong:
Filter language and accent
filter
overburden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈbɜːdən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overburden
    Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tristan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overburden

    • the surface soil that must be moved away to get at coal seams and mineral deposits
    • an excessive burden
    • burden with too much work or responsibility
  • Từ đồng nghĩa với overburden

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overburden trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou