Cách phát âm overwork

Filter language and accent
filter
overwork phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈwɜːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overwork
    Phát âm của aandreas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aandreas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overwork

    • the act of working too much or too long
    • use too much
    • work excessively hard
  • Từ đồng nghĩa với overwork

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overwork trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overwork?
overwork đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overwork overwork   [en - uk]
  • Ghi âm từ overwork overwork   [en - usa]
  • Ghi âm từ overwork overwork   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt