Cách phát âm jade

jade phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒeɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm jade Phát âm của BetonyRenaissance (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của JNSE (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của jadetuesday (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm jade Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jade ví dụ trong câu

    • jade figurine

      phát âm jade figurine Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • jade ring

      phát âm jade ring Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jade

    • a semiprecious gemstone that takes a high polish; is usually green but sometimes whitish; consists of jadeite or nephrite
    • a woman adulterer
    • a light green color varying from bluish green to yellowish green
  • Từ đồng nghĩa với jade

    • phát âm green green [en]
    • phát âm precious stone precious stone [en]
    • phát âm fatigue fatigue [en]
    • phát âm drain drain [en]
    • phát âm wear wear [en]
    • phát âm weary weary [en]
    • phát âm tire tire [en]
    • phát âm appall appall [en]
    • yellow-green
    • wear down

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jade phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm jade Phát âm của ZeniffCR (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm jade Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jade

    • Piedra semipreciosa dura y compacta variando su color de blanquecino a verde oscuro, muy apreciada en joyería para la fabricación de piezas de adorno personal o esculturas
  • Từ đồng nghĩa với jade

    • phát âm mineral mineral [es]
    • lemanita
jade phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈjaːdə
  • phát âm jade Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Đức

jade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm jade Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của sinfonia (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Hà Lan

jade phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm jade Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Phần Lan

jade phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm jade Phát âm của Frivax (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Catalonia

jade phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm jade Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Thụy Điển

jade phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm jade Phát âm của analice (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jade Phát âm của renankawano (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jade

    • (Mineralogia) Denominação de pedra semipreciosa muito dura, de cor esverdeada e aparência esponjosa;
    • Referente à cor verde ou esverdeada.
    • MINERALOGIA pedra ornamental muito dura, semipreciosa, de aspeto esponjoso e cor esverdeada, cujas variedades são a jadeíte e a nefrite
jade phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm jade Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Afrikaans

jade phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm jade Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Đan Mạch

jade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jade Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jade trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jade

    • de la couleur du jade
    • silicate naturel d'aluminium, de calcium et de magnésium, de couleur vert foncé et utilisé pour la fabrication de bijoux et d'objets d'art
    • objet en jade
jade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jade jade [eu] Bạn có biết cách phát âm từ jade?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar