Cách phát âm green

green phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡriːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm green Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm green Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm green Phát âm của keithfiore (Nam)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm green Phát âm của idioMeanings (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm green trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • green ví dụ trong câu

    • She is green with envy that you got that great job

      phát âm She is green with envy that you got that great job Phát âm của spamela (Nữ)
    • the green tree

      phát âm the green tree Phát âm của Susieq54 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A hedge between keeps friends green

      phát âm A hedge between keeps friends green Phát âm của Proelious (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của green

    • green color or pigment; resembling the color of growing grass
    • a piece of open land for recreational use in an urban area
    • United States labor leader who was president of the American Federation of Labor from 1924 to 1952 and who led the struggle with the Congress of Industrial Organizations (1873-1952)
  • Từ đồng nghĩa với green

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

green phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm green Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm green trong Tiếng Hà Lan

green phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm green Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm green trong Tiếng Thụy Điển

green đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ green green [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ green?
  • Ghi âm từ green green [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ green?
  • Ghi âm từ green green [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ green?
  • Ghi âm từ green green [eu] Bạn có biết cách phát âm từ green?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas