Cách phát âm fission

fission phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm fission Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fission Phát âm của Michaddison (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fission trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fission

    • reproduction of some unicellular organisms by division of the cell into two more or less equal parts
    • a nuclear reaction in which a massive nucleus splits into smaller nuclei with the simultaneous release of energy
  • Từ đồng nghĩa với fission

    • phát âm nature nature [en]
    • division of cells
    • splitting the atom

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fission phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fission Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fission trong Tiếng Đan Mạch

fission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fission Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fission trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fission

    • division du noyau d'un atome
  • Từ đồng nghĩa với fission

fission phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fission Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fission trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord