Cách phát âm entity

trong:
entity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈentɪti
    Âm giọng Anh
  • phát âm entity Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm entity Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entity trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entity

    • that which is perceived or known or inferred to have its own distinct existence (living or nonliving)
  • Từ đồng nghĩa với entity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck