Cách phát âm singleton

trong:
Filter language and accent
filter
singleton phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪŋɡltən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm singleton
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singleton

    • a single object (as distinguished from a pair)
    • a set containing a single member
    • the playing card that is the only card in a suit held in a bridge hand as initially dealt
  • Từ đồng nghĩa với singleton

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singleton trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ singleton?
singleton đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ singleton singleton   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion