Cách phát âm pedestal

Filter language and accent
filter
pedestal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpedɪstl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pedestal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pedestal
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pedestal

    • a support or foundation
    • a position of great esteem (and supposed superiority)
    • an architectural support or base (as for a column or statue)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedestal trong Tiếng Anh

pedestal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pedestal
    Phát âm của eddyramos (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  eddyramos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pedestal
    Phát âm của zackychaitanya (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  zackychaitanya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pedestal

    • Basamento o pie de una columna o elemento arquitectónico o escultórico. Se usa para aislar y realzar la obra que soporta.
  • Từ đồng nghĩa với pedestal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedestal trong Tiếng Tây Ban Nha

pedestal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pedestal
    Phát âm của claramaria63 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  claramaria63

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pedestal

    • peça em que assenta uma estátua
    • (fig) aquilo que serve para elevar, dar importância
    • peça, geralmente quadrada, com base e cornija, em que se assenta uma estátua ou outro elemento geralmente decorativo
  • Từ đồng nghĩa với pedestal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedestal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave