Cách phát âm stony

Filter language and accent
filter
stony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstəʊni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stony
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stony

    • abounding in rocks or stones
    • showing unfeeling resistance to tender feelings
    • hard as granite
  • Từ đồng nghĩa với stony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stony trong Tiếng Anh

stony phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm stony
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stony trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt