Cách phát âm impudent

Filter language and accent
filter
impudent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪmpjʊdənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm impudent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impudent
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impudent
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impudent
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • impudent ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impudent

    • marked by casual disrespect
    • improperly forward or bold
  • Từ đồng nghĩa với impudent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impudent trong Tiếng Anh

impudent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.py.dɑ̃
  • phát âm impudent
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impudent trong Tiếng Pháp

impudent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm impudent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impudent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt