Cách phát âm pitiless

trong:
Filter language and accent
filter
pitiless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtɪlɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitiless
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pitiless

    • without mercy or pity
    • deficient in humane and kindly feelings
  • Từ đồng nghĩa với pitiless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitiless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pitiless?
pitiless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pitiless pitiless   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel