-
phát âm publicityPhát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa KỳPhát âm của Brett
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Their company is keen to get good publicity for their services
The extra publicity helped to increase the company's visibility
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm publicity trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel