Cách phát âm publicity

trong:
Filter language and accent
filter
publicity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pʌbˈlɪsɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm publicity
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của publicity

    • a message issued in behalf of some product or cause or idea or person or institution
    • the quality of being open to public view
  • Từ đồng nghĩa với publicity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm publicity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ publicity?
publicity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ publicity publicity   [en - uk]
  • Ghi âm từ publicity publicity   [en - usa]
  • Ghi âm từ publicity publicity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel