Cách phát âm shopping

Filter language and accent
filter
shopping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɒpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shopping
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shopping
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shopping
    Phát âm của southerngirls (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  southerngirls

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shopping

    • searching for or buying goods or services
    • the commodities purchased from stores
  • Từ đồng nghĩa với shopping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shopping trong Tiếng Anh

shopping phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm shopping
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shopping
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shopping trong Tiếng Thụy Điển

shopping phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm shopping
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shopping

    • ver centro comercial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shopping trong Tiếng Bồ Đào Nha

shopping phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɔ.piŋ
  • phát âm shopping
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shopping

    • action de faire des courses en traînant devant les vitrines
  • Từ đồng nghĩa với shopping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shopping trong Tiếng Pháp

shopping phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm shopping
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shopping trong Tiếng Đức

shopping phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm shopping
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shopping trong Tiếng Na Uy

shopping phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃo.pin
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm shopping
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shopping trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shopping?
shopping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shopping shopping   [da]
  • Ghi âm từ shopping shopping   [en - uk]
  • Ghi âm từ shopping shopping   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork