Đánh vần theo âm vị: ʃa.lɑ̃.daʒ
-
phát âm chalandagePhát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của FrenchMaleVoice
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalandage trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman