Cách phát âm vying

Filter language and accent
filter
vying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vying
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vying

    • compete for something; engage in a contest; measure oneself against others
  • Từ đồng nghĩa với vying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vying?
vying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vying vying   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork