Cách phát âm baron

baron phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbærən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • a nobleman (in various countries) of varying rank
    • a British peer of the lowest rank
    • a very wealthy or powerful businessman
  • Từ đồng nghĩa với baron

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • Título de nobleza de importancia variable según los países; en España es el inmediatamente inferior al de vizconde.
    • Mujer del barón.
  • Từ đồng nghĩa với baron

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • noble possédant une baronnie
    • par extension personne occupant une position importante
    • morceau de mouton ou d'agneau
  • Từ đồng nghĩa với baron

baron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baron baron [bs] Bạn có biết cách phát âm từ baron?
  • Ghi âm từ baron baron [sr] Bạn có biết cách phát âm từ baron?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter