Cách phát âm baron

baron phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbærən
    Âm giọng Anh
  • phát âm baron Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baron Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm baron Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • a nobleman (in various countries) of varying rank
    • a British peer of the lowest rank
    • a very wealthy or powerful businessman
  • Từ đồng nghĩa với baron

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

baron phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm baron Phát âm của mariosaladosantos (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • Título de nobleza de importancia variable según los países; en España es el inmediatamente inferior al de vizconde.
    • Mujer del barón.
  • Từ đồng nghĩa với baron

baron phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm baron Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Na Uy

baron phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm baron Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Do Thái

baron phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm baron Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Luxembourg

baron phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm baron Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Croatia

baron phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm baron Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Đan Mạch

baron phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm baron Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Hà Lan

baron phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm baron Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Thụy Điển

baron phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm baron Phát âm của radlangexch (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Ba Lan

baron phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm baron Phát âm của Ladicka (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Séc

baron phát âm trong Tiếng Đức [de]
ba.ʁɔ̃
  • phát âm baron Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Đức

baron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm baron Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • noble possédant une baronnie
    • par extension personne occupant une position importante
    • morceau de mouton ou d'agneau
  • Từ đồng nghĩa với baron

baron phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm baron Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Romania

baron phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm baron Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Thổ

baron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baron baron [bs] Bạn có biết cách phát âm từ baron?
  • Ghi âm từ baron baron [sr] Bạn có biết cách phát âm từ baron?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel