Cách phát âm baron

Filter language and accent
filter
baron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbærən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm baron
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baron
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baron
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • a nobleman (in various countries) of varying rank
    • a British peer of the lowest rank
    • a very wealthy or powerful businessman
  • Từ đồng nghĩa với baron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Anh

baron phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ba.ʁɔ̃
  • phát âm baron
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Đức

baron phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm baron
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Do Thái

baron phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm baron
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Thổ

baron phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm baron
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Romania

baron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm baron
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baron

    • noble possédant une baronnie
    • par extension personne occupant une position importante
    • morceau de mouton ou d'agneau
  • Từ đồng nghĩa với baron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Pháp

baron phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm baron
    Phát âm của Ladicka (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Ladicka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Séc

baron phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm baron
    Phát âm của radlangexch (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  radlangexch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Ba Lan

baron phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm baron
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Thụy Điển

baron phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm baron
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Hà Lan

baron phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm baron
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Đan Mạch

baron phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm baron
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Croatia

baron phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm baron
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Luxembourg

baron phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm baron
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baron trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ baron?
baron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baron baron   [bs]
  • Ghi âm từ baron baron   [es - es]
  • Ghi âm từ baron baron   [es - latam]
  • Ghi âm từ baron baron   [es - other]
  • Ghi âm từ baron baron   [sr]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel