Cách phát âm czar

Filter language and accent
filter
czar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  zɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm czar
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của czar

    • a male monarch or emperor (especially of Russia prior to 1917)
    • a person having great power
  • Từ đồng nghĩa với czar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm czar trong Tiếng Anh

czar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm czar
    Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  zic84

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm czar
    Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  EpicOfWar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm czar trong Tiếng Ba Lan

czar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm czar
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của czar

    • Título que era atribuído ao soberano do antigo império russo; também foi usado na Idade Média por monarcas sérvios e búlgaros; a sua utilização foi abolida a partir da revolução bolchevista de
    • título do soberano da Rússia, no tempo do Império

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm czar trong Tiếng Bồ Đào Nha

czar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm czar
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm czar trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ czar?
czar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ czar czar   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt