Cách phát âm potentate

trong:
Filter language and accent
filter
potentate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊtnteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm potentate
    Phát âm của spidra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spidra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của potentate

    • a ruler who is unconstrained by law
  • Từ đồng nghĩa với potentate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm potentate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ potentate?
potentate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ potentate potentate   [en - uk]
  • Ghi âm từ potentate potentate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter