Cách phát âm mogul

mogul phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈməʊɡl̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm mogul Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mogul Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mogul trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mogul

    • a bump on a ski slope
    • a member of the Muslim dynasty that ruled India until 1857
    • a very wealthy or powerful businessman
  • Từ đồng nghĩa với mogul

    • phát âm tycoon tycoon [en]
    • phát âm czar czar [en]
    • phát âm notable notable [en]
    • phát âm baron baron [en]
    • phát âm star star [en]
    • phát âm luminary luminary [en]
    • phát âm autocrat autocrat [en]
    • phát âm tyrant tyrant [en]
    • phát âm oppressor oppressor [en]
    • personage (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mogul phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mogul Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mogul trong Tiếng Đức

mogul phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mogul Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mogul trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk