Cách phát âm acolyte

Thêm thể loại cho acolyte

acolyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈækəlaɪt
Accent:
    American
  • phát âm acolyte Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acolyte Phát âm của Aeryzias (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acolyte Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acolyte trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acolyte

    • someone who assists a priest or minister in a liturgical service; a cleric ordained in the highest of the minor orders in the Roman Catholic Church but not in the Anglican Church or the Eastern Orthod
  • Từ đồng nghĩa với acolyte

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

acolyte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.kɔ.lit
  • phát âm acolyte Phát âm của jsvidal (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acolyte trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acolyte

    • serveur du prêtre
    • aide, compagnon
  • Từ đồng nghĩa với acolyte

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry