Cách phát âm relative

Filter language and accent
filter
relative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrelətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm relative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relative
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relative
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm relative
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relative

    • a person related by blood or marriage
    • an animal or plant that bears a relationship to another (as related by common descent or by membership in the same genus)
    • estimated by comparison; not absolute or complete
  • Từ đồng nghĩa với relative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relative trong Tiếng Anh

relative phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm relative
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relative trong Tiếng Khoa học quốc tế

relative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.la.tiv
  • phát âm relative
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relative

    • qui se rapporte à
    • qui n'est ni absolue, ni indépendante, qui implique une relation
    • qualifie deux tonalités de même armature (une majeure, une mineure)
  • Từ đồng nghĩa với relative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relative trong Tiếng Pháp

relative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm relative
    Phát âm của mau89 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  mau89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relative trong Tiếng Ý

relative phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm relative
    Phát âm của Tibisko (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  Tibisko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relative trong Quốc tế ngữ

relative phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm relative
    Phát âm của eivindms (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  eivindms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relative trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relative?
relative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relative relative   [en]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl