Cách phát âm transcript

Filter language and accent
filter
transcript phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrænskrɪpt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transcript
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transcript
    Phát âm của tranman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tranman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transcript
    Phát âm của apoorvsalar1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  apoorvsalar1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transcript

    • something that has been transcribed; a written record (usually typewritten) of dictated or recorded speech
    • a reproduction of a written record (e.g. of a legal or school record)
  • Từ đồng nghĩa với transcript

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transcript trong Tiếng Anh

transcript phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm transcript
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transcript trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transcript?
transcript đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transcript transcript   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither