Cách phát âm redo

trong:
Filter language and accent
filter
redo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈduː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm redo
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của redo

    • make new
    • do over, as of (part of) a house
  • Từ đồng nghĩa với redo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redo trong Tiếng Anh

redo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm redo
    Phát âm của Marielle (Nữ) Nữ
    Phát âm của  Marielle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • redo ví dụ trong câu

    • Jag är redo

      phát âm Jag är redo
      Phát âm của sofjia (Nữ từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redo trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ redo?
redo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ redo redo   [es - es]
  • Ghi âm từ redo redo   [es - latam]
  • Ghi âm từ redo redo   [es - other]
  • Ghi âm từ redo redo   [sv]
  • Ghi âm từ redo redo   [bcq]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion