Cách phát âm inclusion

Filter language and accent
filter
inclusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inclusion
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inclusion
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inclusion
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusion

    • the state of being included
    • the relation of comprising something
    • any small intracellular body found within another (characteristic of certain diseases)
  • Từ đồng nghĩa với inclusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusion trong Tiếng Anh

inclusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kly.sjɔ̃
  • phát âm inclusion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusion

    • fait d'inclure, d'insérer
    • état de ce qui est inclus
    • impossibilité pour les dents retenues dans le maxillaire de faire leur éruption
  • Từ đồng nghĩa với inclusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inclusion?
inclusion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inclusion inclusion   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel