Cách phát âm immobilisation

Filter language and accent
filter
immobilisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immobilisation
    Phát âm của Gaasuba (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gaasuba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của immobilisation

    • fixation (as by a plaster cast) of a body part in order to promote proper healing
    • the act of limiting movement or making incapable of movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immobilisation trong Tiếng Anh

immobilisation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm immobilisation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immobilisation trong Tiếng Đức

immobilisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm immobilisation
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immobilisation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl