Cách phát âm perimeter

trong:
Filter language and accent
filter
perimeter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈrɪmɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perimeter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perimeter
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perimeter
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perimeter

    • the boundary line or the area immediately inside the boundary
    • a line enclosing a plane areas
    • the size of something as given by the distance around it
  • Từ đồng nghĩa với perimeter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perimeter trong Tiếng Anh

perimeter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm perimeter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perimeter trong Tiếng Luxembourg

perimeter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm perimeter
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perimeter trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perimeter?
perimeter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perimeter perimeter   [en - uk]
  • Ghi âm từ perimeter perimeter   [no]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen