Cách phát âm verge

Filter language and accent
filter
verge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɜːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm verge
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm verge
    Phát âm của chris1982 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1982

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • verge ví dụ trong câu

    • verge on

      phát âm verge on
      Phát âm của jennifinn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verge

    • a region marking a boundary
    • the limit beyond which something happens or changes
    • a ceremonial or emblematic staff
  • Từ đồng nghĩa với verge

    • phát âm brink
      brink [en]
    • phát âm border
      border [en]
    • phát âm limit
      limit [en]
    • phát âm point
      point [en]
    • phát âm margin
      margin [en]
    • phát âm rim
      rim [en]
    • phát âm edge
      edge [en]
    • phát âm incline
      incline [en]
    • phát âm tend
      tend [en]
    • phát âm touch
      touch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verge trong Tiếng Anh

verge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm verge
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm verge
    Phát âm của Bezed (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Bezed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verge

    • vieilli baguette longue et flexible qui servait à fouetter
    • tringle de métal
    • tige d'une ancre
  • Từ đồng nghĩa với verge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verge trong Tiếng Pháp

verge phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm verge
    Phát âm của mabo3 (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  mabo3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verge trong Tiếng Na Uy

verge phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm verge
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verge trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ verge?
verge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ verge verge   [en - uk]
  • Ghi âm từ verge verge   [en - usa]
  • Ghi âm từ verge verge   [en - other]
  • Ghi âm từ verge verge   [es - es]
  • Ghi âm từ verge verge   [es - latam]
  • Ghi âm từ verge verge   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany