Cách phát âm coefficient

Filter language and accent
filter
coefficient phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkəʊɪˈfɪʃnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coefficient
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coefficient
    Phát âm của LorentzTransform (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LorentzTransform

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coefficient
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coefficient

    • a constant number that serves as a measure of some property or characteristic
  • Từ đồng nghĩa với coefficient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coefficient trong Tiếng Anh

coefficient phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.e.fi.sjɑ̃
  • phát âm coefficient
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coefficient

    • nombre multiplicateur ou puissance dans une formule
    • facteur descriptif d'une opération, pourcentage
  • Từ đồng nghĩa với coefficient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coefficient trong Tiếng Pháp

coefficient phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coefficient
    Phát âm của MelOlsthoorn (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  MelOlsthoorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coefficient trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither