Cách phát âm facteur

trong:
facteur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fak.tœʁ
  • phát âm facteur Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm facteur Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm facteur Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm facteur Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facteur trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • facteur ví dụ trong câu

    • Le facteur n'apporte pas toujours de bonnes nouvelles.

      phát âm Le facteur n'apporte pas toujours de bonnes nouvelles. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le facteur est passé en vélo

      phát âm Le facteur est passé en vélo Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

facteur phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm facteur Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facteur trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat