Cách phát âm recurrence

trong:
Filter language and accent
filter
recurrence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkʌrəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recurrence
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recurrence
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recurrence
    Phát âm của ToddMichael (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ToddMichael

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • recurrence ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recurrence

    • happening again (especially at regular intervals)
  • Từ đồng nghĩa với recurrence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recurrence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave