Cách phát âm reversion

Filter language and accent
filter
reversion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvɜː(r)ʃn; -/ʒ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reversion
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reversion
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reversion
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reversion

    • (law) an interest in an estate that reverts to the grantor (or his heirs) at the end of some period (e.g., the death of the grantee)
    • (genetics) a return to a normal phenotype (usually resulting from a second mutation)
    • a reappearance of an earlier characteristic
  • Từ đồng nghĩa với reversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reversion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften