Cách phát âm backsliding

Filter language and accent
filter
backsliding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbækslaɪdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm backsliding
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của backsliding

    • a failure to maintain a higher state
  • Từ đồng nghĩa với backsliding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backsliding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen