Cách phát âm lapse

trong:
Filter language and accent
filter
lapse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  læps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lapse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lapse
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lapse
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lapse

    • a mistake resulting from inattention
    • a break or intermission in the occurrence of something
    • a failure to maintain a higher state
  • Từ đồng nghĩa với lapse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapse trong Tiếng Anh

lapse phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm lapse
    Phát âm của iliaili (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  iliaili

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapse trong Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lapse?
lapse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lapse lapse   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave