Cách phát âm attending

Filter language and accent
filter
attending phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtendɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attending
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attending
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attending

    • the process whereby a person concentrates on some features of the environment to the (relative) exclusion of others
    • the act of being present (at a meeting or event etc.)
  • Từ đồng nghĩa với attending

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attending trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attending?
attending đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attending attending   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel