Cách phát âm attending

attending phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈtendɪŋ
    British
  • phát âm attending Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm attending Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attending trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • attending ví dụ trong câu

    • We'll be attending the nuptials of Robert and Beth.

      phát âm We'll be attending the nuptials of Robert and Beth. Phát âm của AgentSchmidt (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • attending a recherché party for the town's elite

      phát âm attending a recherché party for the town's elite Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attending

    • the process whereby a person concentrates on some features of the environment to the (relative) exclusion of others
    • the act of being present (at a meeting or event etc.)
  • Từ đồng nghĩa với attending

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas