Cách phát âm attendant

Filter language and accent
filter
attendant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtendənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attendant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attendant
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attendant
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attendant
    Phát âm của JenCA (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JenCA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attendant
    Phát âm của sometimesisnever (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sometimesisnever

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attendant

    • someone who waits on or tends to or attends to the needs of another
    • a person who is present and participates in a meeting
    • an event or situation that happens at the same time as or in connection with another
  • Từ đồng nghĩa với attendant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attendant trong Tiếng Anh

attendant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attendant
    Phát âm của MINIBEE67 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MINIBEE67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của attendant

    • qui attend

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attendant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat