Cách phát âm concomitant

Filter language and accent
filter
concomitant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈkɒmɪtənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concomitant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm concomitant
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concomitant
    Phát âm của orizinet (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orizinet

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concomitant
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concomitant

    • an event or situation that happens at the same time as or in connection with another
    • following or accompanying as a consequence
  • Từ đồng nghĩa với concomitant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concomitant trong Tiếng Anh

concomitant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm concomitant
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concomitant

    • simultané, accompagnant un autre fait
  • Từ đồng nghĩa với concomitant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concomitant trong Tiếng Pháp

concomitant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm concomitant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concomitant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concomitant?
concomitant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concomitant concomitant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't