Cách phát âm ist

trong:
ist phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɪst
  • phát âm ist Phát âm của Simon (Nam từ Thụy Sỹ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ist Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ist Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ist Phát âm của Nilreb (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ist Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ist Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ist Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ist Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ist trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ist ví dụ trong câu

    • Mir ist jeder Tag recht

      phát âm Mir ist jeder Tag recht Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)
    • Mir ist jeder Tag recht

      phát âm Mir ist jeder Tag recht Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)
    • Ist das in Ordnung für dich?

      phát âm Ist das in Ordnung für dich? Phát âm của maxj_ (Nam từ Đức)
    • Ist das in Ordnung für dich?

      phát âm Ist das in Ordnung für dich? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Auf WiedersehenStinkekäseStadtSchwesterder