Cách phát âm passenger

trong:
passenger phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæsɪndʒə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm passenger Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm passenger Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passenger trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • passenger ví dụ trong câu

    • Red and white passenger train cars

      phát âm Red and white passenger train cars Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • If you are a passenger on this train then good luck finding a seat

      phát âm If you are a passenger on this train then good luck finding a seat Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passenger

    • a traveler riding in a vehicle (a boat or bus or car or plane or train etc) who is not operating it
  • Từ đồng nghĩa với passenger

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

passenger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ passenger passenger [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ passenger?
  • Ghi âm từ passenger passenger [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ passenger?
  • Ghi âm từ passenger passenger [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ passenger?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas