Cách phát âm passenger

trong:
Filter language and accent
filter
passenger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæsɪndʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm passenger
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm passenger
    Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KieliAnne

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passenger

    • a traveler riding in a vehicle (a boat or bus or car or plane or train etc) who is not operating it
  • Từ đồng nghĩa với passenger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passenger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ passenger?
passenger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ passenger passenger   [en - uk]
  • Ghi âm từ passenger passenger   [en - usa]
  • Ghi âm từ passenger passenger   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter