Cách phát âm realise

realise phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈriəˌlaɪz
    British
  • phát âm realise Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm realise Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm realise trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • realise ví dụ trong câu

    • You do realise that this amendment will contravene the existing legislation?

      phát âm You do realise that this amendment will contravene the existing legislation? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • While I realise you are upset, I'm afraid I can't help you with this

      phát âm While I realise you are upset, I'm afraid I can't help you with this Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của realise

    • earn on some commercial or business transaction; earn as salary or wages
    • convert into cash; of goods and property
    • expand or complete (a part in a piece of baroque music) by supplying the harmonies indicated in the figured bass
  • Từ đồng nghĩa với realise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean