Cách phát âm confess

trong:
Filter language and accent
filter
confess phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfes
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confess
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confess
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confess

    • confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure
    • admit (to a wrongdoing)
    • confess to God in the presence of a priest, as in the Catholic faith
  • Từ đồng nghĩa với confess

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confess trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confess?
confess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confess confess   [en]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril