Cách phát âm repay

Filter language and accent
filter
repay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm repay
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repay
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repay

    • pay back
    • make repayment for or return something
    • act or give recompense in recognition of someone's behavior or actions
  • Từ đồng nghĩa với repay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repay?
repay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repay repay   [en - uk]
  • Ghi âm từ repay repay   [en - usa]
  • Ghi âm từ repay repay   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion