Cách phát âm belated

Filter language and accent
filter
belated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈleɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm belated
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của belated

    • after the expected or usual time; delayed
  • Từ đồng nghĩa với belated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter