Cách phát âm belated

belated phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɪˈleɪtɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm belated Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belated trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của belated

    • after the expected or usual time; delayed
  • Từ đồng nghĩa với belated

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean