Cách phát âm behind

behind phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɪˈhaɪnd
    Âm giọng Anh
  • phát âm behind Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm behind Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm behind Phát âm của donweingarten (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm behind Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm behind Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm behind Phát âm của rikmt (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm behind Phát âm của nviror (Nam từ Ấn Độ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm behind trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • behind ví dụ trong câu

    • I've parked my car behind yours.

      phát âm I've parked my car behind yours. Phát âm của nethealer (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We are behind the times here. We use pencil and paper!

      phát âm We are behind the times here. We use pencil and paper! Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The team took part in the coaching session behind closed doors

      phát âm The team took part in the coaching session behind closed doors Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Behind the door there is a room

      phát âm Behind the door there is a room Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của behind

    • in or to or toward the rear
    • remaining in a place or condition that has been left or departed from
    • of timepieces
  • Từ đồng nghĩa với behind

    • phát âm late late [en]
    • phát âm dilatory dilatory [en]
    • phát âm slow slow [en]
    • phát âm belated belated [en]
    • phát âm after after [en]
    • phát âm following following [en]
    • phát âm back back [en]
    • tardy (formal)
    • in back of
    • to the rear

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant