Cách phát âm een

een phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm een Phát âm của MarcusAugustus (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm een Phát âm của corienb (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm een Phát âm của Soetkin (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm een Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm een Phát âm của Merel (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm een Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm een Phát âm của bvbork (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm een trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • een ví dụ trong câu

    • Is er een ogenblik om even te praten?

      phát âm Is er een ogenblik om even te praten? Phát âm của maxdaniel98 (Nam từ Hà Lan)
    • Wat een klootzak!

      phát âm Wat een klootzak! Phát âm của tomificds (Nam từ Bỉ)
    • Wat een klootzak!

      phát âm Wat een klootzak! Phát âm của marissa89 (Nữ từ Hà Lan)
    • dat is geen l maar een 1

      phát âm dat is geen l maar een 1 Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

een phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm een Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm een trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • een ví dụ trong câu

    • Het was een wonderbaar verhaal.

      phát âm Het was een wonderbaar verhaal. Phát âm của David29 (Nam từ Bỉ)
    • Plattdüütsch is een eegen Spraak.

      phát âm Plattdüütsch is een eegen Spraak. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
een phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm een Phát âm của bestland (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm een Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm een trong Tiếng Flemish

Cụm từ
  • een ví dụ trong câu

    • We proberen een taal te leren.

      phát âm We proberen een taal te leren. Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ)
    • Na zijn lange fietstocht op die hete zomerdag, bestelde hij op een terras een grote fles Spa.

      phát âm Na zijn lange fietstocht op die hete zomerdag, bestelde hij op een terras een grote fles Spa. Phát âm của justmejuliex (Nữ từ Bỉ)
een phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm een Phát âm của Lochgelly (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm een trong Tiếng Scotland

een phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm een Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm een trong Tiếng Afrikaans

een phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm een Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm een trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • een ví dụ trong câu

    • ass dat ee réit Ee? Neen, een haartgekachtent.

      phát âm ass dat ee réit Ee? Neen, een haartgekachtent. Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
    • et ass een dee schafft a fënnef déi nokucken

      phát âm et ass een dee schafft a fënnef déi nokucken Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

Từ ngẫu nhiên: zijmueslideurGerard Kleisterleebent