Cách phát âm um

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ
  • um ví dụ trong câu

    • Um ... what was I saying? I've lost my train of thought.

      phát âm Um ... what was I saying? I've lost my train of thought. Phát âm của emhobl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • um and ah

      phát âm um and ah Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
um đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ um um [rm] Bạn có biết cách phát âm từ um?
  • Ghi âm từ um um [egl] Bạn có biết cách phát âm từ um?
  • Ghi âm từ um um [nds] Bạn có biết cách phát âm từ um?
  • Ghi âm từ um um [kha] Bạn có biết cách phát âm từ um?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel