Cách phát âm forty

Filter language and accent
filter
forty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forty
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forty
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forty
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forty
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forty
    Phát âm của Arpernet (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arpernet

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forty
    Phát âm của rmhchs (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rmhchs

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forty

    • the cardinal number that is the product of ten and four
    • being ten more than thirty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forty trong Tiếng Anh

forty phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm forty
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forty trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forty?
forty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forty forty   [zu]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither