Cách phát âm forty

forty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɔːti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm forty Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forty Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forty Phát âm của Arpernet (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forty Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forty Phát âm của rmhchs (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forty trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • forty ví dụ trong câu

    • one hundred forty four

      phát âm one hundred forty four Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A fool at forty is a fool forever

      phát âm A fool at forty is a fool forever Phát âm của ddrubin (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forty

    • the cardinal number that is the product of ten and four
    • being ten more than thirty

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

forty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forty forty [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ forty?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck